TanroDictionary Sổ từ

主体 しゅたい

CHỦ THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phần chính, nòng cốtdanh từ
  2. chủ thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. main constituent; core; nucleusdanh từ
  2. subjectdanh từ
  3. the main part, the part making up most of somethingdanh từ
  4. Juche (the state ideology of North Korea)danh từ

Cách dùng

"Chủ thể, thành phần chính": 「主体的に」 — một cách chủ động; 「学生主体のイベント」 — sự kiện do sinh viên làm chủ; 「〜を主体とする」 — lấy ... làm chủ đạo.

Ví dụ

  1. 学生が主体的に活動している。

    Sinh viên đang hoạt động một cách chủ động.

  2. この料理は野菜を主体としている。

    Món này lấy rau làm thành phần chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「主体」

主体

チュチェ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Juche (North Korean political ideology); self-reliance
  2. danh từ Juche (North Korean calendar)
  3. danh từ Juche (the state ideology of North Korea)

Chữ Hán trong từ

主
CHỦ On: シュ、ス、シュウ Kun: ぬし、おも、あるじ lord; chief; master; main thing; principal 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
体
THỂ On: タイ、テイ Kun: からだ、かたち body; substance; object; reality; counter for images 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗