TanroDictionary Sổ từ

乙卯 きのとう

ẤT MÃO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. Wood Rabbit (52nd term of the sexagenary cycle, e.g. 1915, 1975, 2035)danh từ
  2. Wood Rabbit, the fifty-second term of the sexagenary cycledanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「乙卯」

乙卯

いつぼう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Wood Rabbit, the fifty-second term of the sexagenary cycle

Chữ Hán trong từ

乙
ẤT On: オツ、イツ Kun: おと-、きのと the latter; duplicate; strange; witty; fishhook radical (no. 5) 1 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
卯
MÃO On: ボウ、モウ Kun: う sign of the hare or rabbit; fourth sign of Chinese zodiac; 5-7AM; east 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗