乙卯
いつぼうNghĩa tiếng Anh
- danh từ Wood Rabbit, the fifty-second term of the sexagenary cycle
Chữ Hán trong từ
乙
ẤT
On: オツ、イツ
Kun: おと-、きのと
the latter; duplicate; strange; witty; fishhook radical (no. 5)
1 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
卯
MÃO
On: ボウ、モウ
Kun: う
sign of the hare or rabbit; fourth sign of Chinese zodiac; 5-7AM; east
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗