TanroDictionary Sổ từ

争奪 そうだつ

TRANH ĐOẠT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tranh giành, tranh đoạtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. struggle (for); scramble; contestdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. struggle, scrambledanh từ

Cách dùng

"Tranh giành": 「争奪戦」 — cuộc tranh giành; 「人材争奪」 — giành giật nhân tài; 「優勝争奪」 — tranh chức vô địch.

Ví dụ

  1. チケットの争奪戦が始まった。

    Cuộc tranh giành vé đã bắt đầu.

  2. 企業間で優秀な人材の争奪が激しい。

    Giữa các doanh nghiệp, cuộc tranh giành nhân tài rất khốc liệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「争奪」

争奪

そうだつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to struggle for

Chữ Hán trong từ

争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH On: ソウ Kun: あらそ.う、いか.でか contend; dispute; argue 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
奪
ĐOẠT On: ダツ Kun: うば.う rob; take by force; snatch away; dispossess; plunder; usurp 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗