争奪
そうだつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to struggle for
Chữ Hán trong từ
争
TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH
On: ソウ
Kun: あらそ.う、いか.でか
contend; dispute; argue
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
奪
ĐOẠT
On: ダツ
Kun: うば.う
rob; take by force; snatch away; dispossess; plunder; usurp
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗