TanroDictionary Sổ từ
争

Chữ Hán 争 TRANH, TRÁNH, CHANH, DANH

Âm On
ソウ
Âm Kun
あらそ.う、いか.でか
Nghĩa (Anh)
contend; dispute; argue
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 争 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 争 25 từ