TanroDictionary Sổ từ

事前 じぜん

SỰ TIỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trước, sự trước; trước khi xảy ratrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prior; beforehand; in advance; before the fact; ex antetrợ từ

Cách dùng

"Trước (khi xảy ra)": 「事前に連絡する」 — liên lạc trước; 「事前予約」 — đặt trước; 「事前準備」 — chuẩn bị trước. Đối lập 事後.

Ví dụ

  1. 欠席する場合は事前に連絡してください。

    Nếu vắng mặt xin hãy liên lạc trước.

  2. 事前予約が必要です。

    Cần phải đặt trước.

  3. 事前の相談がなかった。

    There was no discussion before the incident.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép