Nghĩa tiếng Việt
- trước, sự trước; trước khi xảy ratrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- prior; beforehand; in advance; before the fact; ex antetrợ từ
Cách dùng
"Trước (khi xảy ra)": 「事前に連絡する」 — liên lạc trước; 「事前予約」 — đặt trước; 「事前準備」 — chuẩn bị trước. Đối lập 事後.
Ví dụ
-
欠席する場合は事前に連絡してください。
Nếu vắng mặt xin hãy liên lạc trước.
-
事前予約が必要です。
Cần phải đặt trước.
-
事前の相談がなかった。
There was no discussion before the incident.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép