事
Chữ Hán 事 SỰ
- Âm On
- ジ、ズ
- Âm Kun
- こと、つか.う、つか.える
- Nghĩa (Anh)
- matter; thing; fact; business; reason; possibly
- Số nét
- 8
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 3
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 事 40 từ
- 事ことviệc, điều, chuyện
- 仕事しごとcông việc; nghề nghiệp
- 万事ばんじmọi việc, tất cả
- 事件じけんvụ việc; vụ án; sự cố
- 事務じむcông việc văn phòng; hành chính
- 事実じじつsự thật; thực tế
- 事情じじょうhoàn cảnh; tình hình; lý do
- 事態じたいtình hình, tình trạng, cục diện
- 事故じこtai nạn; sự cố
- 事柄ことがらsự việc; vấn đề; chuyện
- 事業じぎょうcông việc kinh doanh; doanh nghiệp
- 人事じんじviệc đời, việc của con người
- 何事なにごとchuyện gì, việc gì
刑事けいじthám tử, cảnh sát hình sự
- 判事はんじthẩm phán
- 大事だいじquan trọng, hệ trọng
- 家事かじviệc nhà, việc nội trợ
- 工事こうじcông trình xây dựng, thi công
- 幹事かんじngười tổ chức, người lo liệu; thư ký điều hành
- 従事じゅうじsự làm, theo đuổi, tham gia
- 悪事あくじviệc ác, việc xấu, tội ác
- 故事こじđiển cố, sự tích xưa
- 検事けんじcông tố viên, kiểm sát viên
- 火事かじhoả hoạn, đám cháy
- 炊事すいじviệc nấu nướng, bếp núc
- 無事ぶじbình an, an toàn
- 物事ものごとmọi việc, sự vật
- 理事りじuỷ viên hội đồng quản trị, giám đốc
- 用事ようじviệc cần làm, công việc
- 知事ちじthống đốc tỉnh, tỉnh trưởng
- 行事ぎょうじsự kiện, lễ hội
- 見事みごとtuyệt vời, xuất sắc, đẹp, ngoạn mục
- 記事きじbài báo, bản tin, bài viết
- 軍事ぐんじquân sự
- 返事へんじlời đáp, sự trả lời
- 食事しょくじbữa ăn
- 事務員じむいんnhân viên văn phòng
- 事務室じむしつvăn phòng
- 事務所じむしょvăn phòng
- 出来事できごとsự việc, sự kiện, chuyện xảy ra