Nghĩa tiếng Việt
- hai, hai cáinumeric
Nghĩa tiếng Anh
- twonumeric
- two thingsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NHỊ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép