TanroDictionary Sổ từ
二

Chữ Hán 二 NHỊ

Âm On
ニ、ジ
Âm Kun
ふた、ふた.つ、ふたたび
Nghĩa (Anh)
two; two radical (no. 7)
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 二 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 二 40 từ