TanroDictionary Sổ từ

二八 にはち

NHỊ BÁT

Nhật
0

二八 (にはち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sixteen.

Nghĩa tiếng Anh

  1. sixteendanh từJMdict

Cách đọc khác của 「二八」

二八

にっぱち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ February and August (months when business is generally at its slowest) JMdict

Chữ Hán trong từ

二
NHỊ On: ニ、ジ Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび two; two radical (no. 7) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
八
BÁT On: ハチ、ハツ Kun: や、や.つ、やっ.つ、よう eight; eight radical (no. 12) 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗