二八
にっぱちNghĩa tiếng Anh
- danh từ February and August (months when business is generally at its slowest) JMdict
Chữ Hán trong từ
二
NHỊ
On: ニ、ジ
Kun: ふた、ふた.つ、ふたたび
two; two radical (no. 7)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
八
BÁT
On: ハチ、ハツ
Kun: や、や.つ、やっ.つ、よう
eight; eight radical (no. 12)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗