TanroDictionary Sổ từ

亭々 ていてい

ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. lofty (tree)'taru' adjective · trạng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép