TanroDictionary Sổ từ

亭亭 ていてい

ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. loftytính từ い
  2. far; distanttính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép