TanroDictionary Sổ từ

人体 じんたい

NHÂN THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thể ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. human bodydanh từ

Ví dụ

  1. 人体模型

    a model of the human body

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人体」

人体

じんてい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ personal appearance; looks

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
体
THỂ On: タイ、テイ Kun: からだ、かたち body; substance; object; reality; counter for images 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗