TanroDictionary Sổ từ
人

Chữ Hán 人 NHÂN

Âm On
ジン、ニン
Âm Kun
ひと、-り、-と
Nghĩa (Anh)
person
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 人 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 人 40 từ