TanroDictionary Sổ từ

人狼 じんろう

NHÂN LANG

Nhật
0

人狼 (じんろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người sói; trò chơi Ma sói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người sóidanh từ
  2. trò chơi Ma sóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. werewolfdanh từJMdict
  2. Werewolf (social deduction game); Mafiadanh từJMdict
  3. a werewolfdanh từWiktionary
  4. ellipsis of 人狼ゲームdanh từWiktionary

Cách dùng

"Người sói"; hiện nay rất hay dùng để chỉ trò chơi "Ma sói" (人狼ゲーム).

Ví dụ

  1. 友達と人狼ゲームで盛り上がった。

    Tôi chơi Ma sói với bạn rất vui.

  2. 満月の夜に人狼が現れるという伝説がある。

    Có truyền thuyết rằng người sói xuất hiện vào đêm trăng tròn.

  3. エムラクールの出現により、人狼の中には人の形を永遠に失う者も現れた。

    In the wake of Emrakul, some werewolves lost their human forms forever.