Nghĩa tiếng Việt
- làng xóm, nơi có người ởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- village; human habitation; human settlementdanh từ
- a place inhabited by peopledanh từ
Cách dùng
"Nơi có người ở, làng xóm": 「人里離れた山奥」 — vùng núi sâu xa nơi có người; 「熊が人里に出る」 — gấu xuống khu dân cư.
Ví dụ
-
彼は人里離れた山奥に住んでいる。
Ông ấy sống ở vùng núi sâu xa khu dân cư.
-
最近、熊が人里に出没している。
Gần đây gấu thường xuất hiện ở khu dân cư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép