TanroDictionary Sổ từ

人里 ひとざと

NHÂN LÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làng xóm, nơi có người ởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. village; human habitation; human settlementdanh từ
  2. a place inhabited by peopledanh từ

Cách dùng

"Nơi có người ở, làng xóm": 「人里離れた山奥」 — vùng núi sâu xa nơi có người; 「熊が人里に出る」 — gấu xuống khu dân cư.

Ví dụ

  1. 彼は人里離れた山奥に住んでいる。

    Ông ấy sống ở vùng núi sâu xa khu dân cư.

  2. 最近、熊が人里に出没している。

    Gần đây gấu thường xuất hiện ở khu dân cư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép