TanroDictionary Sổ từ

企業 きぎょう

XÍ NGHIỆP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. doanh nghiệp, công tydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enterprise; business; company; corporationdanh từ
  2. enterprise; undertaking; corporation; businessdanh từ

Cách dùng

"Doanh nghiệp": 「大企業」 — doanh nghiệp lớn; 「中小企業」 — doanh nghiệp vừa và nhỏ; 「企業に就職する」 — vào làm ở doanh nghiệp; 「外資系企業」 — doanh nghiệp vốn nước ngoài. Trang trọng hơn 会社.

Ví dụ

  1. 彼は大企業に就職した。

    Anh ấy đã vào làm ở một doanh nghiệp lớn.

  2. 日本の企業の多くは中小企業だ。

    Phần lớn doanh nghiệp Nhật là doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép