Nghĩa tiếng Việt
- sự thăm hỏi, đến thămdanh từ
- sự hỏi, câu hỏidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- call; visitdanh từ
- inquiry; enquiry; questiondanh từ
Cách dùng
"Sự hỏi, xin ý kiến; sự thăm hỏi" (khiêm nhường ngữ của 伺う): 「お伺いを立てる」 — xin chỉ thị cấp trên; 「ご機嫌伺い」 — thăm hỏi sức khỏe; 「進退伺い」 — đơn xin chờ xử lý (từ chức).
Ví dụ
-
上司にお伺いを立ててからお返事します。
Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên rồi trả lời.
-
恩師のところへご機嫌伺いに行った。
Tôi đến thăm hỏi thầy cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép