TanroDictionary Sổ từ

伺い うかがい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thăm hỏi, đến thămdanh từ
  2. sự hỏi, câu hỏidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. call; visitdanh từ
  2. inquiry; enquiry; questiondanh từ

Cách dùng

"Sự hỏi, xin ý kiến; sự thăm hỏi" (khiêm nhường ngữ của 伺う): 「お伺いを立てる」 — xin chỉ thị cấp trên; 「ご機嫌伺い」 — thăm hỏi sức khỏe; 「進退伺い」 — đơn xin chờ xử lý (từ chức).

Ví dụ

  1. 上司にお伺いを立ててからお返事します。

    Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên rồi trả lời.

  2. 恩師のところへご機嫌伺いに行った。

    Tôi đến thăm hỏi thầy cũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép