TanroDictionary Sổ từ
伺

Chữ Hán 伺 TÝ, TỨ

Âm On
シ
Âm Kun
うかが.う
Nghĩa (Anh)
pay respects; visit; ask; inquire; question; implore
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 伺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 伺 3 từ