TanroDictionary Sổ từ

似る にる

TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống, giống như; trông giốngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to resemble; to look like; to be like; to be alike; to be similar; to take afterđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to resemble, look likeđộng từ
  3. to be similar tođộng từ

Cách dùng

"Giống": 「〜に似ている」 — giống... (gần như luôn ở dạng 似ている); 「父に似る」 — giống bố; 「似ても似つかない」 — chẳng giống chút nào.

Ví dụ

  1. 彼女はお母さんによく似ている。

    Cô ấy rất giống mẹ.

  2. この二つの絵はよく似ている。

    Hai bức tranh này rất giống nhau.

  3. あの人は、昔の彼氏に似ている。

    That man looks like my ex-boyfriend.

  4. 人間は大概似たもんだ。

    Men are generally alike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép