Nghĩa tiếng Việt
- giống, giống như; trông giốngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to resemble; to look like; to be like; to be alike; to be similar; to take afterđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to resemble, look likeđộng từ
- to be similar tođộng từ
Cách dùng
"Giống": 「〜に似ている」 — giống... (gần như luôn ở dạng 似ている); 「父に似る」 — giống bố; 「似ても似つかない」 — chẳng giống chút nào.
Ví dụ
-
彼女はお母さんによく似ている。
Cô ấy rất giống mẹ.
-
この二つの絵はよく似ている。
Hai bức tranh này rất giống nhau.
-
あの人は、昔の彼氏に似ている。
That man looks like my ex-boyfriend.
-
人間は大概似たもんだ。
Men are generally alike.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép