TanroDictionary Sổ từ
似

Chữ Hán 似 TỰ

Âm On
ジ
Âm Kun
に.る、ひ.る
Nghĩa (Anh)
becoming; resemble; counterfeit; imitate; suitable
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 似 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 似 17 từ