Nghĩa tiếng Việt
- mùi cơ thểdanh từ
- nét đặc trưng (của ai)
Nghĩa tiếng Anh
- body odor; body odour; personal odor; personal odour; characteristic (of someone)danh từ
Cách dùng
"Mùi cơ thể": 「体臭が気になる」 — lo về mùi cơ thể. Nghĩa bóng: nét riêng của tác phẩm, người.
Ví dụ
-
夏は体臭が気になる。
Mùa hè tôi lo về mùi cơ thể.
-
その作品には作者の体臭が感じられる。
Trong tác phẩm đó cảm nhận được nét riêng của tác giả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép