TanroDictionary Sổ từ

体臭 たいしゅう

THỂ XÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùi cơ thểdanh từ
  2. nét đặc trưng (của ai)

Nghĩa tiếng Anh

  1. body odor; body odour; personal odor; personal odour; characteristic (of someone)danh từ

Cách dùng

"Mùi cơ thể": 「体臭が気になる」 — lo về mùi cơ thể. Nghĩa bóng: nét riêng của tác phẩm, người.

Ví dụ

  1. 夏は体臭が気になる。

    Mùa hè tôi lo về mùi cơ thể.

  2. その作品には作者の体臭が感じられる。

    Trong tác phẩm đó cảm nhận được nét riêng của tác giả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép