TanroDictionary Sổ từ
臭

Chữ Hán 臭 XÚ, KHỨU

Âm On
シュウ
Âm Kun
くさ.い、-くさ.い、にお.う、にお.い
Nghĩa (Anh)
stinking; ill-smelling; suspicious looking; odor; savor; fragrance; be fragrant; stink; glow; be bright
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 臭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臭 17 từ