何分
なんぷんNghĩa tiếng Việt
- danh từ mấy phút, bao nhiêu phút
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ what minute; how many minutes
Cách dùng
"Mấy phút" (なんぷん): 「駅まで何分かかりますか」 — đến ga mất mấy phút?; 「何分か」 — vài phút; 「何分待ち」 — phải chờ mấy phút.
Ví dụ
- ここから駅まで歩いて何分ですか。Từ đây đi bộ đến ga mất mấy phút?
- 次のバスは何分に来ますか。Chuyến xe buýt tới đến lúc mấy phút?
Chữ Hán trong từ
何
分
PHÂN, PHẬN
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗