TanroDictionary Sổ từ
分

Chữ Hán 分 PHÂN, PHẬN

Âm On
ブン、フン、ブ
Âm Kun
わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
Nghĩa (Anh)
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 分 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 分 40 từ