TanroDictionary Sổ từ

作歌 さっか

TÁC CA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng tác thơ ca, bài thơdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. writing songs or poems; poemdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Sáng tác thơ ca" (đặc biệt là thơ tanka 短歌): 「作歌に励む」 — chăm chỉ sáng tác thơ. Văn viết, dùng trong giới văn chương.

Ví dụ

  1. 祖母は晩年、作歌を楽しみにしていた。

    Những năm cuối đời, bà tôi lấy việc sáng tác thơ làm niềm vui.

  2. 彼は旅先で作歌を続けた。

    Ông ấy tiếp tục làm thơ ở những nơi mình đi qua.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép