Nghĩa tiếng Việt
- sáng tác thơ ca, bài thơdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- writing songs or poems; poemdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Sáng tác thơ ca" (đặc biệt là thơ tanka 短歌): 「作歌に励む」 — chăm chỉ sáng tác thơ. Văn viết, dùng trong giới văn chương.
Ví dụ
-
祖母は晩年、作歌を楽しみにしていた。
Những năm cuối đời, bà tôi lấy việc sáng tác thơ làm niềm vui.
-
彼は旅先で作歌を続けた。
Ông ấy tiếp tục làm thơ ở những nơi mình đi qua.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép