TanroDictionary Sổ từ
作

Chữ Hán 作 TÁC

Âm On
サク、サ
Âm Kun
つく.る、つく.り、-づく.り
Nghĩa (Anh)
make; production; prepare; build
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 作 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 作 40 từ