Nghĩa tiếng Việt
- hóa trịhậu tố · trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- valence; valencyhậu tố · trợ số từJMdict
- priceaffixWiktionary
- valueaffixWiktionary
Cách dùng
"Hóa trị" (か): 「二価」 — hóa trị hai; 「価電子」 — electron hóa trị. Cũng là "giá" trong 「価格」, 「定価」.
Ví dụ
-
酸素は二価の元素だ。
Oxy là nguyên tố hóa trị hai.
-
定価の二割引きで買った。
Mua giảm 20% giá niêm yết.