TanroDictionary Sổ từ

価 か

GIÁ

Nhật
0

価 (か) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hóa trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hóa trịhậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. valence; valencyhậu tố · trợ số từJMdict
  2. priceaffixWiktionary
  3. valueaffixWiktionary

Cách dùng

"Hóa trị" (か): 「二価」 — hóa trị hai; 「価電子」 — electron hóa trị. Cũng là "giá" trong 「価格」, 「定価」.

Ví dụ

  1. 酸素は二価の元素だ。

    Oxy là nguyên tố hóa trị hai.

  2. 定価の二割引きで買った。

    Mua giảm 20% giá niêm yết.