TanroDictionary Sổ từ
価

Chữ Hán 価 GIÁ, GIỚI

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
あたい
Nghĩa (Anh)
value; price
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 価 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 価 40 từ