TanroDictionary Sổ từ

促す うながす

XÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc giục, khuyến khích, nhắc, lôi kéo (sự chú ý)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. thúc đẩy, đẩy nhanhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to urge; to encourage; to press; to prompt; to draw (attention to)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken; to accelerate; to promoteđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. urge, stimulate, inciteđộng từ

Cách dùng

"Thúc giục, thúc đẩy": 「注意を促す」 — nhắc nhở chú ý; 「参加を促す」 — kêu gọi tham gia; 「成長を促す」 — thúc đẩy tăng trưởng; 「〜するよう促す」 — giục ai làm gì. Văn viết, tin tức.

Ví dụ

  1. 先生は学生に発言を促した。

    Giáo viên khuyến khích sinh viên phát biểu.

  2. 政府は国民に節電を促している。

    Chính phủ đang kêu gọi người dân tiết kiệm điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép