Nghĩa tiếng Việt
- thúc giục, khuyến khích, nhắc, lôi kéo (sự chú ý)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- thúc đẩy, đẩy nhanhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to urge; to encourage; to press; to prompt; to draw (attention to)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to stimulate (e.g. growth); to hasten (e.g. development); to quicken; to accelerate; to promoteđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- urge, stimulate, inciteđộng từ
Cách dùng
"Thúc giục, thúc đẩy": 「注意を促す」 — nhắc nhở chú ý; 「参加を促す」 — kêu gọi tham gia; 「成長を促す」 — thúc đẩy tăng trưởng; 「〜するよう促す」 — giục ai làm gì. Văn viết, tin tức.
Ví dụ
-
先生は学生に発言を促した。
Giáo viên khuyến khích sinh viên phát biểu.
-
政府は国民に節電を促している。
Chính phủ đang kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép