Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) sự xuất sắc, thiên tàidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- excellence; geniusdanh từJMdict
- sagaciouschữ HánWiktionary
- geniuschữ HánWiktionary
- excellencechữ HánWiktionary
- a male given nametên riêngWiktionary
TUẤN
俊 (しゅん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (hiếm) sự xuất sắc, thiên tài.