TanroDictionary Sổ từ

個体 こたい

CÁ THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá thể, mẫu vậtdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. individual; specimendanh từ · trợ từ
  2. an individual living thingdanh từ
  3. the individualdanh từ

Cách dùng

"Cá thể" (sinh học): 「個体差」 — khác biệt giữa các cá thể; 「個体数」 — số lượng cá thể. Đồng âm 固体 (chất rắn).

Ví dụ

  1. この鳥の個体数が減っている。

    Số lượng cá thể của loài chim này đang giảm.

  2. 性格には個体差がある。

    Tính cách có sự khác biệt giữa các cá thể.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép