Nghĩa tiếng Việt
- cá thể, mẫu vậtdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- individual; specimendanh từ · trợ từ
- an individual living thingdanh từ
- the individualdanh từ
Cách dùng
"Cá thể" (sinh học): 「個体差」 — khác biệt giữa các cá thể; 「個体数」 — số lượng cá thể. Đồng âm 固体 (chất rắn).
Ví dụ
-
この鳥の個体数が減っている。
Số lượng cá thể của loài chim này đang giảm.
-
性格には個体差がある。
Tính cách có sự khác biệt giữa các cá thể.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép