個
Chữ Hán 個 CÁ
- Âm On
- コ、カ
- Nghĩa (Anh)
- individual; counter for articles
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 個 18 từ
- 個こcái, chiếc
- 個々ここtừng cái, riêng lẻ
- 個人こじんcá nhân, riêng tư
- 個性こせいcá tính, nét riêng
- 別個べっこriêng biệt, khác
- 一個いっこmột cái, một chiếc, một món
- 個体こたいcá thể, mẫu vật
- 個別こべつriêng lẻ, từng cái một, cá nhân
- 個室こしつphòng đơn, phòng riêng
- 個展こてんtriển lãm cá nhân
- 数個すうこvài cái
- 個々人ここじんtừng cá nhân, mỗi người
- 個人差こじんさsự khác biệt cá nhân
- 個人的こじんてきmang tính cá nhân, riêng tư
- 個性的こせいてきcó cá tính, độc đáo, riêng biệt
- 個数こすうsố lượng
- 一個人いっこじんmột cá nhân, tư nhân
- 個人主義こじんしゅぎchủ nghĩa cá nhân