TanroDictionary Sổ từ
個

Chữ Hán 個 CÁ

Âm On
コ、カ
Nghĩa (Anh)
individual; counter for articles
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 個 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 個 18 từ