候 (そろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ, lịch sự) là, có; (cổ, lịch sự) làm.
Nghĩa tiếng Việt
(cổ, lịch sự) là, cóauxiliary
(cổ, lịch sự) làmauxiliary
Nghĩa tiếng Anh
to beauxiliaryJMdict
to doauxiliaryJMdict
to be; auxiliary used in place of -ある after で or に when forming a copulađộng từWiktionary
to do; auxiliary used in place of -ます after the 連用形 (ren'yōkei, “continuative or stem form”) of a verbđộng từWiktionary
Cách dùng
"Là, có; làm" (そうろう) — trợ động từ lịch sự cổ trong 候文 (văn thư thời xưa): 「〜に候」, 「〜候えども」. Ngày nay chỉ còn trong thư trang trọng (居候, 時候の挨拶 — lời chào theo mùa) hoặc phim cổ trang.
Ví dụ
拙者、山田と申す者に候。
Tại hạ là kẻ tên Yamada.
手紙は時候の挨拶から始める。
Thư bắt đầu bằng lời chào hỏi theo mùa.
止め候は如何、実に可慨之至に候事。
How can he be stopped? It is a truly lamentable result.
誠に可笑事に御座候。
It is verily a laughable thing.
Cách đọc khác của 「候」
候
こう
NhậtHán Việt: HẬU
Nghĩa tiếng Việt
danh từmùa, thời tiết
Nghĩa tiếng Anh
danh từseason; weatherJMdict
chữ HánclimateWiktionary
chữ HánseasonWiktionary
chữ HánweatherWiktionary
danh từthe season, the weather of the current seasonWiktionary
Cách dùng
"Mùa, tiết trời" (こう): dùng trong thư từ trang trọng: 「秋冷の候」 — tiết thu se lạnh; 「天候」 — thời tiết; 「気候」 — khí hậu.