Trang chủChữ Hán N3 – N2候 候 Chữ Hán 候 HẬU Âm Onコウ Âm Kunそうろう Nghĩa (Anh)climate; season; weather; wait for; expect Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 候 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 候 12 từ 候補こうほứng viên, ứng cử viên, phương án lựa chọn 兆候ちょうこうdấu hiệu, triệu chứng 天候てんこうthời tiết 気候きこうkhí hậu 立候補りっこうほsự ứng cử, đăng cai 候補者こうほしゃứng cử viên 悪天候あくてんこうthời tiết xấu 測候所そっこうじょtrạm khí tượng 症候群しょうこうぐんhội chứng 居候いそうろうngười ở nhờ ăn bám 時候じこうmùa, thời tiết trong năm 症候しょうこうtriệu chứng ← 倒 ĐẢO 値 TRỊ →