TanroDictionary Sổ từ
候

Chữ Hán 候 HẬU

Âm On
コウ
Âm Kun
そうろう
Nghĩa (Anh)
climate; season; weather; wait for; expect
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 候 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 候 12 từ