TanroDictionary Sổ từ

季節 きせつ

QUÝ TIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa, thời điểm trong nămdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. season; time of yeardanh từ · trợ từ
  2. season (period of the year based on the typical weather, e.g. winter)danh từ
  3. season (a given period for sports, celebration, etc.)danh từ

Cách dùng

"Mùa": 「季節の変わり目」 — lúc giao mùa; 「季節外れ」 — trái mùa; 「季節限定」 — chỉ có theo mùa. Đếm bốn mùa: 四季.

Ví dụ

  1. 季節の変わり目は風邪をひきやすい。

    Lúc giao mùa dễ bị cảm.

  2. 一番好きな季節は秋です。

    Mùa tôi thích nhất là mùa thu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép