Nghĩa tiếng Việt
- bên cạnh, cạnh, gần bêntrợ từ · danh từ · trạng từ
- trong khi (làm), ngoài ra, đồng thờidanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- side; edge; beside; besides; nearbytrợ từ · danh từ · trạng từ
- while (doing); in addition to; at the same timedanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Bên cạnh": 「道の傍ら」 — bên đường. "Song song với, ngoài ra còn": 「仕事の傍ら、大学に通う」 — vừa làm vừa học đại học. Văn viết; cấu trúc N1 「〜かたわら」.
Ví dụ
-
彼は会社勤めの傍ら、小説を書いている。
Anh ấy vừa đi làm công ty vừa viết tiểu thuyết.
-
道の傍らに小さな花が咲いていた。
Bên đường có bông hoa nhỏ đang nở.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép