TanroDictionary Sổ từ

傍ら かたわら

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cạnh, cạnh, gần bêntrợ từ · danh từ · trạng từ
  2. trong khi (làm), ngoài ra, đồng thờidanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. side; edge; beside; besides; nearbytrợ từ · danh từ · trạng từ
  2. while (doing); in addition to; at the same timedanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Bên cạnh": 「道の傍ら」 — bên đường. "Song song với, ngoài ra còn": 「仕事の傍ら、大学に通う」 — vừa làm vừa học đại học. Văn viết; cấu trúc N1 「〜かたわら」.

Ví dụ

  1. 彼は会社勤めの傍ら、小説を書いている。

    Anh ấy vừa đi làm công ty vừa viết tiểu thuyết.

  2. 道の傍らに小さな花が咲いていた。

    Bên đường có bông hoa nhỏ đang nở.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép