TanroDictionary Sổ từ
傍

Chữ Hán 傍 BÀNG, BẠNG

Âm On
ボウ
Âm Kun
かたわ.ら、わき、おか-、はた、そば
Nghĩa (Anh)
bystander; side; besides; while; nearby; third person
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 傍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傍 6 từ