TanroDictionary Sổ từ

像 ぞう

TƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

像 (ぞう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hình ảnh, tượng, bức tranh, chân dung; hình dạng, dáng vẻ; ảnh (quang học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình ảnh, tượng, bức tranh, chân dungdanh từ · hậu tố
  2. hình dạng, dáng vẻdanh từ · hậu tố
  3. ảnh (quang học)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. image; figure; statue; picture; portraitdanh từ · hậu tốJMdict
  2. figure; form; shape; appearancedanh từ · hậu tốJMdict
  3. imagedanh từ · hậu tốJMdict
  4. a form of a thing, including god; a figure; a statue; an idoldanh từWiktionary
  5. an image, a visiondanh từWiktionary

Cách dùng

"Tượng, hình ảnh": 「銅像」 — tượng đồng; 「像を建てる」 — dựng tượng; 「理想像」 — hình mẫu lý tưởng; 「映像」 — hình ảnh video. Hay làm hậu tố trong từ ghép. Khác 絵 (tranh vẽ).

Ví dụ

  1. 駅前に有名な犬の像がある。

    Trước ga có bức tượng con chó nổi tiếng.

  2. これが私の理想の教師像です。

    Đây là hình mẫu giáo viên lý tưởng của tôi.

  3. 社会像

    a vision of the society

Cách đọc khác của 「像」

像

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của tương. Wiktionary
  2. chữ Hán Dạng chữ Hán của tượng. Wiktionary