TanroDictionary Sổ từ

彫像 ちょうぞう

ĐIÊU TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng điêu khắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (carved) statue; sculpturedanh từ

Cách dùng

"Tượng điêu khắc": 「大理石の彫像」 — tượng đá cẩm thạch. Văn viết; gần 像, 銅像.

Ví dụ

  1. 広場には古い彫像が立っている。

    Ở quảng trường có một bức tượng cổ.

  2. 美術館で大理石の彫像を見た。

    Tôi xem bức tượng đá cẩm thạch ở bảo tàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép