Nghĩa tiếng Việt
- tượng điêu khắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (carved) statue; sculpturedanh từ
Cách dùng
"Tượng điêu khắc": 「大理石の彫像」 — tượng đá cẩm thạch. Văn viết; gần 像, 銅像.
Ví dụ
-
広場には古い彫像が立っている。
Ở quảng trường có một bức tượng cổ.
-
美術館で大理石の彫像を見た。
Tôi xem bức tượng đá cẩm thạch ở bảo tàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép