TanroDictionary Sổ từ
像

Chữ Hán 像 TƯỢNG

Âm On
ゾウ
Nghĩa (Anh)
statue; picture; image; figure; portrait
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 像 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 像 24 từ