Nghĩa tiếng Việt
- trăm triệu (100.000.000)numeric
Nghĩa tiếng Anh
- hundred million; 100,000,000; 10^8numericJMdict
- conjecturechữ HánWiktionary
- hundred millionchữ HánWiktionary
- a hundred million, 10⁸danh từWiktionary
Cách dùng
"Trăm triệu" (10^8): 「一億円」 — một trăm triệu yên; 「何億」 — hàng trăm triệu. Lưu ý người Việt: 1億 = 100 triệu, 10億 = 1 tỷ. 「億万長者」 — tỷ phú.
Ví dụ
-
日本の人口は約一億二千万人だ。
Dân số Nhật khoảng 120 triệu người.
-
宝くじで一億円当たったら何をする?
Trúng xổ số 100 triệu yên thì bạn làm gì?