TanroDictionary Sổ từ
億

Chữ Hán 億 ỨC

Âm On
オク
Nghĩa (Anh)
hundred million; 10**8
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 億 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 億 6 từ