Trang chủChữ Hán N3 – N2億 億 Chữ Hán 億 ỨC Âm Onオク Nghĩa (Anh)hundred million; 10**8 Số nét15 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 億 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 億 6 từ 億おくtrăm triệu 一億いちおくmột trăm triệu 十億じゅうおくmột tỷ 数億年すうおくねんvài trăm triệu năm 100億ひゃくおくmười tỷ 億万おくまんhàng triệu triệu, vô số ← 像 TƯỢNG 優 ƯU →