TanroDictionary Sổ từ

儒 じゅ

NHO

Nhật
0

儒 (じゅ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Nho giáo; nhà nho; học giả Trung Hoa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nho giáo; nhà nho; học giả Trung Hoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Confucianism; Confucianist; Chinese scholardanh từJMdict
  2. Confucianismchữ HánWiktionary
  3. Confucianistchữ HánWiktionary