Nghĩa tiếng Việt
- Nho giáo; nhà nho; học giả Trung Hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Confucianism; Confucianist; Chinese scholardanh từJMdict
- Confucianismchữ HánWiktionary
- Confucianistchữ HánWiktionary
NHO
儒 (じゅ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Nho giáo; nhà nho; học giả Trung Hoa.