Nghĩa tiếng Việt
- đền bù, bồi thường, chuộc lỗiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to make up for; to compensate for; to indemnify; to recompense; to redeem (e.g. a fault); to atone forđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to compensate, make up forđộng từ
- to recompense, atone forđộng từ
Cách dùng
"Đền bù, chuộc (lỗi)": 「罪を償う」 — chuộc tội; 「損害を償う」 — bồi thường thiệt hại. Danh từ 償い. Văn viết, sắc thái nặng.
Ví dụ
-
彼は一生をかけて罪を償うつもりだ。
Anh ấy định dành cả đời để chuộc tội.
-
お金で償えることではない。
Đây không phải chuyện có thể đền bù bằng tiền.
-
あの二人そして早乙女は死んで償うべきなんだ‼
THOSE two and this bitch must die for their crime!!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「償う」
償う
つぐのう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THƯỜNG
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ Same as つぐなう (tsugunau) above
-
động từ to use, utilize
償う
まどう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THƯỜNG
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to compensate