TanroDictionary Sổ từ

党 とう

ĐẢNG

Nhật Thông dụng
0

党 (とう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đảng (chính trị); người mê, fan (vd: hội mê đồ ngọt).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đảng (chính trị)danh từ · hậu tố
  2. người mê, fan (vd: hội mê đồ ngọt)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. party (political)danh từ · hậu tốJMdict
  2. person who is fond of; fan ofhậu tốJMdict
  3. Mostly used in 党(タン)項(グート) (tangūto, “Tangut”)chữ HánWiktionary
  4. political partychữ HánWiktionary

Cách dùng

"Đảng (chính trị)": 「党を結成する」 — thành lập đảng; 「与党」 — đảng cầm quyền; 「野党」 — đảng đối lập; 「党首」 — chủ tịch đảng. Làm hậu tố khẩu ngữ chỉ "phe, hội mê": 「甘党」 — người hảo ngọt; 「辛党」 — người thích rượu.

Ví dụ

  1. 彼は新しい党を立ち上げた。

    Ông ấy đã thành lập một đảng mới.

  2. 私は甘党なので、ケーキが大好きです。

    Tôi hảo ngọt nên rất thích bánh ngọt.

Cách đọc khác của 「党」

党

たむら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 屯 Wiktionary

Chữ Hán trong từ

党
ĐẢNG On: トウ Kun: なかま、むら party; faction; clique 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗