党 (とう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đảng (chính trị); người mê, fan (vd: hội mê đồ ngọt).
Nghĩa tiếng Việt
đảng (chính trị)danh từ · hậu tố
người mê, fan (vd: hội mê đồ ngọt)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
party (political)danh từ · hậu tốJMdict
person who is fond of; fan ofhậu tốJMdict
Mostly used in 党(タン)項(グート) (tangūto, “Tangut”)chữ HánWiktionary
political partychữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đảng (chính trị)": 「党を結成する」 — thành lập đảng; 「与党」 — đảng cầm quyền; 「野党」 — đảng đối lập; 「党首」 — chủ tịch đảng. Làm hậu tố khẩu ngữ chỉ "phe, hội mê": 「甘党」 — người hảo ngọt; 「辛党」 — người thích rượu.