TanroDictionary Sổ từ
党

Chữ Hán 党 ĐẢNG

Âm On
トウ
Âm Kun
なかま、むら
Nghĩa (Anh)
party; faction; clique
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 党 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 党 40 từ