全
ぜん
TOÀN
全 (ぜん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: toàn bộ, tất cả, toàn thể; toàn (tiền tố); trọn bộ, tổng cộng.
Nghĩa tiếng Việt
- toàn bộ, tất cả, toàn thể; toàn (tiền tố)tiền tố
- trọn bộ, tổng cộngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- all; whole; entire; complete; total; pan-tiền tốJMdict
- complete (set); in totaldanh từJMdict
- whole; entire; allchữ HánWiktionary
- entire, complete, overalldanh từWiktionary
- all, pan-, omni-tiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố "toàn, tất cả": 「全世界」 — toàn thế giới; 「全国」 — cả nước; 「全員」 — tất cả mọi người; 「全10巻」 — trọn bộ 10 tập. Phân biệt 全部 (toàn bộ, đứng riêng được) và すべて.
Ví dụ
-
この漫画は全二十巻です。
Bộ truyện tranh này trọn bộ 20 tập.
-
全国から選手が集まった。
Tuyển thủ từ khắp cả nước tụ hội.
Cách đọc khác của 「全」
全
うつ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TOÀN
Nghĩa tiếng Anh
-
tiền tố completely, totally, in its entirety
Wiktionary