TanroDictionary Sổ từ

全 ぜん

TOÀN

Nhật Thông dụng
0

全 (ぜん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: toàn bộ, tất cả, toàn thể; toàn (tiền tố); trọn bộ, tổng cộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ, tất cả, toàn thể; toàn (tiền tố)tiền tố
  2. trọn bộ, tổng cộngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. all; whole; entire; complete; total; pan-tiền tốJMdict
  2. complete (set); in totaldanh từJMdict
  3. whole; entire; allchữ HánWiktionary
  4. entire, complete, overalldanh từWiktionary
  5. all, pan-, omni-tiền tốWiktionary

Cách dùng

Tiền tố "toàn, tất cả": 「全世界」 — toàn thế giới; 「全国」 — cả nước; 「全員」 — tất cả mọi người; 「全10巻」 — trọn bộ 10 tập. Phân biệt 全部 (toàn bộ, đứng riêng được) và すべて.

Ví dụ

  1. この漫画は全二十巻です。

    Bộ truyện tranh này trọn bộ 20 tập.

  2. 全国から選手が集まった。

    Tuyển thủ từ khắp cả nước tụ hội.

Cách đọc khác của 「全」

全

うつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố completely, totally, in its entirety Wiktionary

Chữ Hán trong từ

全
TOÀN On: ゼン Kun: まった.く、すべ.て whole; entire; all; complete; fulfill 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗