TanroDictionary Sổ từ
全

Chữ Hán 全 TOÀN

Âm On
ゼン
Âm Kun
まった.く、すべ.て
Nghĩa (Anh)
whole; entire; all; complete; fulfill
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 全 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 全 40 từ