Nghĩa tiếng Việt
- tám (vật dài hình trụ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eight (long cylindrical things)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BÁT BẢN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép