TanroDictionary Sổ từ

八本 はちほん

BÁT BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tám (vật dài hình trụ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eight (long cylindrical things)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép