本
Chữ Hán 本 BỔN, BẢN
- Âm On
- ホン
- Âm Kun
- もと
- Nghĩa (Anh)
- book; present; main; origin; true; real; counter for long cylindrical things
- Số nét
- 5
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 1
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 本 40 từ
- 本ほんsách, quyển sách, kịch bản
- 古本ふるほんsách cũ
- 基本きほんcơ bản, căn bản, nền tảng
- 手本てほんtấm gương, khuôn mẫu
- 本のほんのchỉ, chỉ là, một chút, chút xíu
- 本人ほんにんchính người đó, đương sự
- 本体ほんたいbản chất, chân tướng
- 本名ほんみょうtên thật
- 本国ほんごくnước mình, nước xuất xứ
- 本場ほんばnơi nổi tiếng nhất, trung tâm
- 本屋ほんやhiệu sách
- 本年ほんねんnăm nay
- 本店ほんてんcửa hàng chính, trụ sở chính
- 本当ほんとうsự thật, thật
- 本心ほんしんtâm tư thật, ý định thực sự
- 本文ほんぶんphần thân bài, nội dung chính
- 本日ほんじつhôm nay, ngày này
- 本来ほんらいvốn dĩ, ban đầu
- 本棚ほんだなgiá sách, tủ sách
- 本気ほんきsự nghiêm túc, thật lòng
- 本物ほんものđồ thật, hàng thật
- 本番ほんばんbuổi diễn chính thức, lên sóng thật
- 本社ほんしゃtrụ sở chính, công ty mẹ
- 本箱ほんばこtủ sách
- 本線ほんせんtuyến chính
- 本能ほんのうbản năng
- 本質ほんしつbản chất, thực chất
- 本部ほんぶtrụ sở chính, bộ chỉ huy
- 本音ほんねý thật, suy nghĩ thật lòng
- 根本こんぽんgốc rễ, cội nguồn
- 標本ひょうほんtiêu bản, mẫu vật
- 絵本えほんsách tranh, truyện tranh thiếu nhi
- 脚本きゃくほんkịch bản
- 見本みほんmẫu, hàng mẫu
- 資本しほんvốn; tư bản
- 不本意ふほんいmiễn cưỡng, trái ý, ngoài ý muốn, đáng thất vọng
- 単行本たんこうぼんsách in riêng, tập đơn
- 張本人ちょうほんにんthủ phạm, kẻ cầm đầu
- 日本酒にほんしゅrượu sake Nhật
- 本当にほんとうにthật sự